root rot
Định nghĩa
- Danh từ: Bệnh thối rễ – một loại bệnh thực vật đặc trưng bởi sự thối rữa của rễ, thường do nhiều loại nấm khác nhau gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cà chua chết vì bệnh thối rễ.)
- (Tưới quá nhiều nước là nguyên nhân phổ biến gây bệnh thối rễ ở cây trồng trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from root rot": bị bệnh thối rễ.
- Many of the seedlings suffered from root rot after heavy rain. (Nhiều cây con bị bệnh thối rễ sau trận mưa lớn.)
- "root rot fungus": nấm gây thối rễ.
- The root rot fungus can survive in soil for years. (Nấm gây thối rễ có thể tồn tại trong đất nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (danh từ): rễ cây.
- The roots of the tree are deep. (Rễ của cây rất sâu.)
- Rot (danh từ/động từ): sự thối rữa/thối rữa.
- The wood started to rot because of moisture. (Gỗ bắt đầu thối rữa vì ẩm ướt.)
- Root-rot (danh từ): dạng viết gạch nối, đồng nghĩa với "root rot".
Từ đồng nghĩa
- Rễ thối: cách nói thông thường, không chuyên ngành.
- Bệnh thối gốc rễ: thuật ngữ nông nghiệp mô tả tình trạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "root rot", nhưng có thể dùng động từ:
- To rot away: thối rữa hoàn toàn.
- The roots rotted away due to poor drainage. (Rễ thối rữa hoàn toàn do thoát nước kém.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "root rot", nhưng có thể tham khảo:
- "Root and branch": triệt để, hoàn toàn.
- The disease destroyed the plant root and branch. (Bệnh đã phá hủy cây một cách triệt để.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "root rot"